Skip to content

MD Tool

Tính Điểm GPA Online

Nhập số tín chỉ và điểm từng môn để tính GPA học kỳ, GPA tích lũy hoặc GPA cần đạt cho mục tiêu tốt nghiệp. Tự quy đổi thang 10, điểm chữ, thang 4 và xếp loại học lực theo quy chế của Bộ GD&ĐT. Miễn phí, không cần đăng nhập.

Bạn muốn tính:

Nhập điểm môn học theo:

Danh sách môn học:

Tên môn (không bắt buộc)
Số tín chỉ
Điểm
Mục lục

Tính điểm GPA giúp sinh viên biết điểm trung bình của một học kỳ, tính GPA tích lũy hoặc ước tính mức điểm cần đạt để hướng tới GPA mong muốn. Bạn có thể sử dụng công cụ tính GPA online của MD Tool để nhập điểm, số tín chỉ và nhận kết quả nhanh trên trình duyệt.

Công cụ hỗ trợ 3 cách tính gồm GPA theo môn học, GPA tích lũy và GPA mục tiêu, đồng thời cho phép nhập điểm theo thang 10, điểm chữ hoặc thang 4. Không phải cài phần mềm hay đăng ký tài khoản.

GPA là gì?

GPA (Grade Point Average) là điểm trung bình học tập, dùng để đánh giá kết quả học tập của sinh viên đại học, cao đẳng được đào tạo theo tín chỉ. Tùy trường và chương trình tại Việt Nam, kết quả thường được thể hiện trên thang 4 (phố biến nhất), thang 10 hoặc quy đổi giữa các thang điểm.

Có hai loại GPA thường gặp:

  • GPA học kỳ: Điểm trung bình của các học phần trong một học kỳ, giúp sinh viên theo dõi kết quả học tập và có thể được sử dụng khi xét học bổng, cảnh báo học tập hoặc các điều kiện học vụ khác.
  • GPA tích lũy (CPA): Điểm trung bình của các học phần được tính từ đầu khóa đến thời điểm hiện tại, thường được sử dụng để đánh giá kết quả học tập toàn khóa và xét xếp loại tốt nghiệp.

GPA càng cao cho thấy kết quả học tập càng tốt. Việc tính GPA chính xác giúp bạn theo dõi kết quả từng học kỳ, kiểm tra điểm tích lũy và chủ động đặt mục tiêu điểm số cho những môn còn lại.

Công cụ tính GPA của MD Tool có gì?

Công cụ tính GPA của MD Tool

Công cụ tính GPA MDTool được thiết kế theo hướng một web tính điểm GPA cho đại học đơn giản: chọn cách tính, nhập dữ liệu điểm và tín chỉ, sau đó xem kết quả. Bạn có thể sử dụng công cụ để:

  • Tính GPA của các môn trong một học kỳ.
  • Tính điểm trung bình dựa trên số tín chỉ từng môn.
  • Tính GPA theo thang 10, điểm chữ hoặc thang 4.
  • Tính GPA tích lũy từ kết quả đã học.
  • Tính GPA mục tiêu để lập kế hoạch điểm cho các môn còn lại.
  • Thêm hoặc xóa môn học tùy theo số lượng học phần cần tính.
  • Sử dụng trực tiếp trên trình duyệt máy tính hoặc điện thoại.

Vì sao nên sử dụng công cụ tính GPA của MD Tool?

Nếu bạn đang tìm app tính GPA thì một công cụ web cho kết quả ngay lập tức như MD Tool có thể đáp ứng nhu cầu tính toán mà không cần cài thêm ứng dụng.

Web tính GPA online được thiết kế để giúp sinh viên tính điểm trung bình nhanh chóng mà không cần tự quy đổi và tính toán thủ công. Một số điểm nổi bật gồm:

  • 3 chế độ tính: Tính GPA theo môn học, GPA tích lũy và GPA mục tiêu, phù hợp với cả nhu cầu kiểm tra kết quả hiện tại và lập kế hoạch điểm số.
  • Nhập điểm linh hoạt: Hỗ trợ thang điểm 10, điểm chữ và thang điểm 4. Khi nhập điểm hệ 10, công cụ tự quy đổi sang điểm chữ và thang 4 theo bảng quy đổi được áp dụng.
  • Tính theo số tín chỉ: GPA được tính theo trọng số tín chỉ của từng môn, giúp kết quả phản ánh đúng mức độ ảnh hưởng của mỗi học phần.
  • Hiển thị kết quả chi tiết: Sau khi tính, công cụ cung cấp GPA thang 4, GPA thang 10, tổng số tín chỉ, xếp loại và bảng điểm từng môn để dễ kiểm tra.
  • Thêm và xóa môn linh hoạt: Có thể thêm bao nhiêu môn tùy nhu cầu hoặc xóa những dòng không sử dụng.
  • Miễn phí, không cần đăng nhập: Có thể sử dụng trực tiếp trên trình duyệt mà không cần cài phần mềm hay tạo tài khoản.
  • Xử lý dữ liệu ngay trên trình duyệt: Điểm số được sử dụng để tính toán trực tiếp trên thiết bị, phù hợp khi bạn muốn kiểm tra GPA mà không cần gửi bảng điểm lên máy chủ.

Hướng dẫn sử dụng công cụ tính GPA Online

Hướng dẫn sử dụng công cụ tính GPA Online

Bước 1: Chọn cách tính GPA

Tại mục “Bạn muốn tính”, chọn một trong ba chế độ:

  • GPA theo môn học: dùng khi muốn tính điểm trung bình của danh sách môn đã nhập, chẳng hạn GPA của một học kỳ.
  • GPA tích lũy: dùng khi muốn tính hoặc cập nhật điểm trung bình tích lũy dựa trên kết quả học tập đã có.
  • GPA mục tiêu: dùng khi muốn tính toán theo một mức GPA mong muốn, phục vụ việc lập kế hoạch học tập.

Bước 2: Chọn thang điểm

Tại mục “Nhập điểm môn học theo”, chọn loại điểm tương ứng với bảng điểm của bạn:

  • Thang điểm 10: nhập các điểm như 8, 7.5, 9...
  • Điểm chữ: nhập kết quả dạng A, B, C...
  • Thang điểm 4: nhập trực tiếp điểm như 4.0, 3.5, 3.0...

Bước 3: Nhập tên môn, số tín chỉ và điểm số thực tế

Trong phần “Danh sách môn học”, bạn có thể nhập tên từng môn. Phần này không bắt buộc, nên nếu chỉ cần tính nhanh GPA, bạn có thể giữ tên mặc định như Môn 1, Môn 2, Môn 3.

Tại cột “Số tín chỉ”, nhập số tín chỉ tương ứng với từng môn. Số tín chỉ rất quan trọng vì GPA không đơn giản là cộng tất cả điểm rồi chia cho số môn. Môn có nhiều tín chỉ sẽ có trọng số lớn hơn môn ít tín chỉ. Do đó chú ý cần nhập đúng phần này để cho ra kết quả chuẩn xác nhất. 

Tại cột “điểm”, nhập kết quả cụ thể của từng môn theo thang điểm đã chọn.

Các dòng không sử dụng có thể để trống.

Ví dụ khi chọn Thang điểm 10:

Môn học Tín chỉ Điểm
Toán cao cấp 3 8
Kinh tế vi mô 3 8.5
Tiếng Anh 3 7
Lập trình 3 9

Nếu danh sách chưa đủ số môn, nhấn “+ Thêm môn học” để tạo thêm dòng.

Nếu nhập nhầm hoặc không muốn tính một môn, nhấn nút × ở cuối dòng đó.

Muốn nhập lại toàn bộ danh sách, nhấn “Xóa hết”.

Bước 4: Nhấn “Tính GPA”

Sau khi nhập xong, kiểm tra lại số tín chỉ và điểm của từng môn, sau đó nhấn “Tính GPA”.

Công cụ sẽ thực hiện phép tính dựa trên dữ liệu bạn đã nhập và trả về kết quả tương ứng.

Kết quả của công cụ tính điểm trung bình môn GPA

Kết quả của công cụ tính điểm trung bình môn GPA

Sau khi nhập điểm và số tín chỉ của các môn, MD Tool sẽ tự động tính và hiển thị GPA theo từng thang, tổng số tín chỉ và xếp loại học tập.

Phần kết quả cũng cung cấp chi tiết cách tính, giúp bạn kiểm tra tổng số môn, tổng tín chỉ và điểm trung bình. Bảng điểm bên dưới thể hiện kết quả của từng môn bao gồm: 

  • Tên môn học.
  • Số tín chỉ.
  • Điểm thang 10.
  • Điểm chữ tương ứng.
  • Điểm thang 4.
  • Điểm × tín chỉ.

Ngoài ra, công cụ có bảng quy đổi điểm để đối chiếu điểm thang 10 với điểm chữ và thang 4, kèm số môn tương ứng ở từng mức điểm. Điều này giúp bạn dễ dàng kiểm tra lại kết quả GPA sau khi tính.

Chú ý: Bảng quy đổi trong công cụ là quy đổi tham khảo theo quy tắc được thiết lập trên MD Tool. Một số trường có thể áp dụng thang điểm hoặc cách quy đổi riêng ở từng trường, vì vậy nên đối chiếu thêm với quy chế đào tạo của trường.

Lưu ý khi sử dụng công cụ tính GPA

Để kết quả tính GPA chính xác và có thể sử dụng cho việc theo dõi, lập kế hoạch học tập, bạn nên lưu ý:

  • Nhập đúng số tín chỉ: GPA được tính theo trọng số tín chỉ nên chỉ cần nhập sai số tín chỉ, kết quả có thể bị thay đổi. 
  • Không tự quy đổi điểm theo một công thức cố định: Cách quy đổi từ thang 10 sang thang 4 có thể khác giữa các trường. Nên đối chiếu với quy chế đào tạo của trường nếu cần kết quả chính thức.
  • Phân biệt GPA học kỳ và GPA tích lũy: GPA theo môn học phản ánh kết quả của các môn được nhập, trong khi GPA tích lũy liên quan đến toàn bộ kết quả học tập đã tích lũy.
  • Kiểm tra các học phần không tính vào GPA: Một số học phần được đánh giá theo hình thức đạt/không đạt hoặc có cách tính riêng theo từng trường có thể không tính vào điểm trung bình.
  • Lưu ý khi có môn F hoặc học lại: Cách xử lý điểm F, điểm học lại hoặc học cải thiện có thể khác nhau. Nếu tính GPA tích lũy, nên kiểm tra quy định của trường trước khi nhập dữ liệu.
  • Kiểm tra lại điểm trước khi bấm nút tính: Đảm bảo điểm của từng môn được nhập đúng và phù hợp với thang điểm đang sử dụng.
  • Đối chiếu quy định riêng của trường: Công cụ online giúp tính GPA nhanh chóng nhưng không thay thế bảng điểm chính thức. Khi dùng GPA để xét tốt nghiệp, học bổng hoặc điều kiện học vụ, nên đối chiếu với quy chế đào tạo của trường.

Cách tính GPA đại học theo tín chỉ

Công thức tính GPA đại học theo tín chỉ

GPA không được tính bằng cách cộng tất cả điểm rồi chia cho số môn nếu các môn có số tín chỉ khác nhau. Theo quy định đào tạo đại học hiện hành, điểm trung bình học kỳ, năm học và tích lũy được tính dựa trên điểm chính thức của các học phần với trọng số là số tín chỉ tương ứng.

Công thức tổng quát:

GPA = Σ (Điểm môn × Số tín chỉ môn) ÷ Tổng số tín chỉ
Làm tròn 2 chữ số thập phân

Ví dụ tính GPA theo thang 10 cho 3 môn:

Môn Tín chỉ Điểm
Môn A 3 8
Môn B 2 7
Môn C 4 9

GPA thang 10 được tính như sau: (8 × 3 + 7 × 2 + 9 × 4) / (3 + 2 + 4) = 8,33

Trong đó:

  • Môn A đóng góp 24 điểm (8 × 3).
  • Môn B đóng góp 14 điểm (7 × 2).
  • Môn C đóng góp 36 điểm (9 × 4).
  • Tổng cộng có 74 điểm trên 9 tín chỉ.

Nếu chỉ lấy trung bình cộng của 3 môn: (8 + 7 + 9) ÷ 3 = 8 thì kết quả sẽ thấp hơn GPA thực tế vì chưa tính đến sự khác nhau về số tín chỉ giữa các môn. Môn C có 4 tín chỉ nên ảnh hưởng đến GPA nhiều hơn môn B chỉ có 2 tín chỉ.

GPA hệ 4 được tính như thế nào?

Khi tính GPA hệ 4, điểm của từng học phần được quy đổi sang điểm chữ và điểm số tương ứng trước khi tính trung bình. Sau đó, điểm thang 4 của từng môn được nhân với số tín chỉ để xác định mức đóng góp vào GPA.

Theo Quy chế đào tạo trình độ đại học tại Thông tư 56/2026/TT-BGDĐT, điểm A = 4, B = 3, C = 2, D = 1 và F = 0; các cơ sở đào tạo có thể quy định thêm các mức điểm chữ và cách quy đổi tương ứng.

Ví dụ:

Môn Tín chỉ Điểm thang 10 Điểm chữ Điểm thang 4
Toán cao cấp 3 8,6 A 4,0
Tiếng Anh 2 7,5 B 3,0
Kinh tế vi mô 3 6,8 C+ 2,5

Khi đó: GPA = (4,0 × 3 + 3,0 × 2 + 2,5 × 3) ÷ (3 + 2 + 3) = 3,19

Thang 10 và thang 4 có cách phân loại khác nhau. Khi quy đổi, cần dựa trên bảng quy đổi mà trường hoặc chương trình đào tạo áp dụng.

Thang điểm GPA đại học và cách quy đổi, xếp loại

GPA đại học thường được thể hiện trên thang 4, trong khi điểm học phần có thể được nhập hoặc thể hiện trên thang 10 và điểm chữ. Việc quy đổi giúp chuyển điểm của từng học phần sang thang 4 trước khi tính GPA và xác định mức xếp loại.

Bảng quy đổi điểm thang 10 sang điểm chữ và thang 4

Theo quy định tại Thông tư 56/2026/TT-BGDĐT, điểm học phần được quy đổi sang điểm chữ và điểm thang 4 tương ứng. Bảng dưới đây có thể dùng để tham khảo khi tính GPA:

Một số trường có thang riêng (ví dụ thêm A+), hãy đối chiếu quy chế của trường bạn.
Thang 10 Điểm chữ Thang 4 Mức đạt
8.5 – 10 A 4.0 Giỏi
8.0 – 8.4 B+ 3.5 Khá
7.0 – 7.9 B 3.0 Khá
6.5 – 6.9 C+ 2.5 Trung bình
5.5 – 6.4 C 2.0 Trung bình
5.0 – 5.4 D+ 1.5 Trung bình yếu
4.0 – 4.9 D 1.0 Trung bình yếu
Dưới 4.0 F 0.0 Không đạt

Lưu ý: Bảng quy đổi có thể khác nhau tùy trường, chương trình đào tạo hoặc khóa tuyển sinh. Khi tính GPA chính thức, nên ưu tiên bảng quy đổi được trường áp dụng.

Xếp loại học lực theo GPA thang 4

Sau khi tính GPA, kết quả có thể được đối chiếu với các mức xếp loại sau:

GPA hệ 4 Xếp loại
3,60 – 4,00 Xuất sắc
3,20 – 3,59 Giỏi
2,50 – 3,19 Khá
2,00 – 2,49 Trung bình
1,00 – 1,99 Yếu
Dưới 1,00 Kém

Xếp loại học lực từ điểm GPA theo hệ 10

Nếu kết quả được thể hiện trên thang 10, có thể tham khảo cách xếp loại:

GPA hệ 10 Xếp loại
9,00 – 10,00 Xuất sắc
8,00 – 8,99 Giỏi
7,00 – 7,99 Khá
5,00 – 6,99 Trung bình
4,00 – 4,99 Yếu
Dưới 4,00 Kém

Sinh viên cần lưu ý quy chế của trường và khóa tuyển sinh. Thông tư 56/2026/TT-BGDĐT có hiệu lực từ ngày 07/07/2026 và thay thế Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT; quy chế mới áp dụng cho khóa tuyển sinh năm 2026 và từ năm học 2026–2027, đồng thời có quy định chuyển tiếp đối với các khóa đang học. Vì vậy, không áp dụng máy móc một bảng quy đổi cho tất cả sinh viên của mọi trường.

GPA học kỳ và GPA tích lũy khác nhau thế nào?

GPA học kỳ phản ánh kết quả học tập của các học phần trong một học kỳ cụ thể. Ví dụ, nếu học kỳ này có 5 môn, bạn có thể nhập điểm và số tín chỉ của 5 môn đó để tính GPA của riêng học kỳ.

GPA tích lũy phản ánh kết quả học tập từ đầu khóa đến thời điểm hiện tại. Khi tính GPA tích lũy, cần tính đến kết quả và số tín chỉ của các học phần đã hoàn thành trong toàn bộ quá trình học.

Nếu muốn biết điểm trung bình của một học kỳ, bạn chỉ cần tính các môn thuộc học kỳ đó. Nếu muốn theo dõi kết quả học tập toàn khóa, cần sử dụng GPA tích lũy và cập nhật kết quả sau mỗi học kỳ.

Trên công cụ tính GPA của MD Tool, bạn có thể chọn cách tính phù hợp với nhu cầu, từ tính GPA theo từng môn, theo học kỳ đến theo dõi GPA tích lũy.

Tính GPA mục tiêu để biết cần đạt bao nhiêu điểm

Ngoài tính GPA hiện tại, công cụ còn giúp bạn xác định GPA cần đạt trong các môn hoặc tín chỉ còn lại để hướng tới một mức GPA mục tiêu.

Ví dụ, bạn đang có GPA tích lũy 3,00 và muốn nâng lên 3,20. Khi đó, bạn cần biết với số tín chỉ đã hoàn thành và số tín chỉ còn lại, mình phải đạt GPA trung bình bao nhiêu trong thời gian tới.

Về nguyên tắc, có thể tính theo công thức:

GPA cần đạt = (GPA mục tiêu × Tổng tín chỉ sau cùng − GPA hiện tại × Tín chỉ đã tích lũy) ÷ Tín chỉ còn lại

Ví dụ, bạn đã tích lũy 60 tín chỉ với GPA 3,00, còn 30 tín chỉ và muốn đạt GPA cuối cùng 3,20:

GPA cần đạt = (3,20 × 90 − 3,00 × 60) ÷ 30 = 3,60

Như vậy, bạn cần đạt trung bình khoảng 3,60 GPA trong 30 tín chỉ còn lại để đạt mục tiêu 3,20.

Tính GPA mục tiêu giúp bạn:

  • Biết cần đạt GPA bao nhiêu trong các học kỳ còn lại.
  • Lập kế hoạch điểm cho số tín chỉ chưa hoàn thành.
  • Kiểm tra một mức GPA kỳ vọng có khả thi hay không.
  • Chủ động điều chỉnh mục tiêu học tập.

Kết quả này sẽ là tính toán theo số tín chỉ và GPA đầu vào. Khi xét xếp loại tốt nghiệp hoặc các điều kiện học tập khác, vẫn cần đối chiếu quy định của trường và khóa học.

Những lỗi thường gặp khi tính GPA

Những lỗi thường gặp khi tính GPA

Chia tổng điểm cho số môn

Đây là lỗi phổ biến khi các môn có số tín chỉ khác nhau. GPA được tính theo trọng số tín chỉ, vì vậy môn có nhiều tín chỉ sẽ ảnh hưởng nhiều hơn đến kết quả chung.

Nhập sai số tín chỉ

Số tín chỉ được dùng trực tiếp trong công thức tính GPA. Chỉ cần nhập sai số tín chỉ của một học phần, kết quả cuối cùng cũng có thể bị thay đổi.

Nhầm giữa thang 10 và thang 4

Điểm 8,5 trên thang 10 không có nghĩa là 8,5 trên thang 4. Khi nhập dữ liệu, cần chọn đúng thang điểm và cách nhập tương ứng.

Tự chia điểm thang 10 cho 2,5 để đổi sang thang 4

Việc mặc định lấy điểm thang 10 chia 2,5 để quy đổi sang thang 4 sẽ dễ cho kết quả sai. Hãy quy đổi cần dựa trên bảng quy đổi được áp dụng cho chương trình hoặc trường.

Nhầm GPA học kỳ với GPA tích lũy

GPA học kỳ chỉ phản ánh kết quả trong một học kỳ, còn GPA tích lũy được tính dựa trên kết quả học tập trong toàn bộ thời gian đã học. Vì vậy, hai loại GPA này không thể dùng thay thế cho nhau.

Đưa các học phần không tính GPA vào danh sách

Không phải mọi học phần hoặc loại điểm đều được đưa vào tính GPA. Một số loại điểm đặc biệt như I, X, R có thể không được tính vào điểm trung bình theo quy định hiện hành. Khi tính GPA, nên kiểm tra những học phần và loại điểm được tính theo quy chế của trường.

Câu hỏi thường gặp

GPA được tính bằng tổng điểm của từng học phần nhân với số tín chỉ, sau đó chia cho tổng số tín chỉ được đưa vào tính điểm trung bình.

Có. Chọn “GPA theo môn học” và “Thang điểm 10”, sau đó nhập điểm và số tín chỉ của từng môn.

Có. Công cụ có tùy chọn “Thang điểm 4” để nhập điểm theo hệ 4.

Có. GPA mục tiêu giúp xác định mức GPA trung bình cần đạt trong số tín chỉ còn lại để hướng tới một GPA tích lũy mong muốn.

Ví dụ, nếu đang có GPA 3,00 và muốn nâng lên 3,20, công cụ có thể tính mức GPA cần đạt ở các tín chỉ còn lại dựa trên số tín chỉ đã tích lũy và số tín chỉ còn lại.

Có. Chọn “Điểm chữ” rồi nhập kết quả theo hình thức điểm chữ mà công cụ hỗ trợ.

Không. GPA học kỳ tính kết quả trong phạm vi một kỳ; GPA tích lũy phản ánh kết quả từ đầu khóa đến thời điểm tính.

Vì vậy, GPA của một học kỳ không thể dùng thay cho GPA tích lũy.

Không chắc 100%. Mốc GPA là căn cứ quan trọng để xác định hạng, nhưng hạng tốt nghiệp còn chịu các quy định khác của quy chế và cơ sở đào tạo. Theo quy định hiện hành, một số trường hợp có thể bị giảm một mức xếp loại tốt nghiệp.

Có. Nếu học phần F thuộc nhóm được tính vào điểm trung bình, điểm F được quy đổi thành 0 trên thang 4, do đó có thể làm GPA giảm đáng kể, đặc biệt với môn có nhiều tín chỉ.

Khi học lại hoặc học cải thiện, cách sử dụng điểm cũ và điểm mới để tính GPA có thể khác nhau tùy quy định của trường.

Không. Điểm rèn luyện không phải là điểm học phần và không được đưa vào công thức tính GPA.

Điểm rèn luyện có thể được sử dụng cho các mục đích khác như xét học bổng, khen thưởng hoặc đánh giá sinh viên tùy quy định của từng trường.

Một số học phần như Giáo dục thể chất, Giáo dục quốc phòng và an ninh có thể được đánh giá theo hình thức riêng và không tính vào GPA theo quy định áp dụng. Nếu các học phần này xuất hiện trong bảng điểm, nên kiểm tra cách trường tính GPA trước khi đưa vào công cụ.

Không.

Học lại thường áp dụng khi sinh viên không đạt học phần và phải học lại để hoàn thành yêu cầu của chương trình. Học cải thiện là trường hợp đã đạt nhưng đăng ký học lại để nâng điểm.

Nếu mục tiêu của bạn là kéo GPA, hãy kiểm tra trước quy định của trường về việc học cải thiện và cách điểm mới được sử dụng trong GPA tích lũy.

Thường không giống nhau. Quy chế của Bộ đưa ra khung chung, nhưng cơ sở đào tạo có thể có quy định chi tiết về đánh giá, điểm chữ và một số cách xử lý kết quả học tập. Đặc biệt, quy định chuyển tiếp hiện nay khiến sinh viên thuộc các khóa khác nhau có thể áp dụng quy chế khác nhau.

Không. Thang 4 được quy đổi dựa trên khoảng điểm của từng học phần, không phải bằng cách chia GPA thang 10 cho một hệ số cố định.

Ví dụ, một mức điểm thang 10 có thể được quy đổi thành điểm chữ và điểm thang 4 theo bảng quy đổi tương ứng. Vì vậy, cách chính xác là quy đổi điểm của từng môn trước, sau đó tính GPA có trọng số tín chỉ.

Theo thang 4, các mức xếp loại thường được phân chia như sau:

  • 3,60 – 4,00: Xuất sắc
  • 3,20 – 3,59: Giỏi
  • 2,50 – 3,19: Khá
  • 2,00 – 2,49: Trung bình
  • 1,00 – 1,99: Yếu
  • Dưới 1,00: Kém

Lưu ý là GPA đạt một mức không đồng nghĩa chắc chắn bằng tốt nghiệp sẽ được xếp đúng mức đó. Một số trường hợp có thể bị giảm hạng tốt nghiệp theo quy định, chẳng hạn liên quan đến học lại hoặc kỷ luật. Sinh viên nên đối chiếu quy chế áp dụng cho khóa học của mình.

Không. Bạn có thể sử dụng công cụ tính GPA online của MD Tool trực tiếp trên trình duyệt, nhập dữ liệu và tính ngay mà không cần cài phần mềm riêng.