Skip to content

MD Tool

So sánh lãi suất vay giữa các ngân hàng - Bảng lãi suất chi tiết

Mục lục

Khi có nhu cầu vay tiền mua nhà, mua xe, kinh doanh hay chi tiêu cá nhân, lãi suất là một trong những yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Tuy nhiên, mỗi ngân hàng và công ty tài chính có chính sách cho vay, điều kiện xét duyệt và cách tính lãi khác nhau.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có được sự so sánh lãi suất vay giữa các ngân hàng, đồng thời cung cấp một số kinh nghiệm lựa chọn tổ chức cho vay phù hợp trong thời điểm hiện tại.

Lãi suất vay ngân hàng thay đổi như thế nào?

Lãi suất vay ngân hàng thay đổi như thế nào?

Lãi suất vay ngân hàng phụ thuộc vào nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô và vi mô, vì vậy không có một mức lãi suất chung áp dụng cho tất cả các khoản vay. Mức lãi suất thường xuyên thay đổi tùy theo các yếu tố sau:

  • Chính sách tiền tệ và điều kiện thị trường: Mặt bằng lãi suất có thể thay đổi theo chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước và tình hình thị trường.
  • Thu nhập: Khách hàng có nguồn thu nhập ổn định và khả năng trả nợ tốt có thể đáp ứng điều kiện của nhiều sản phẩm hơn.
  • Lịch sử tín dụng: Lịch sử trả nợ và các khoản vay hiện có ảnh hưởng đến việc đánh giá rủi ro.
  • Số tiền và thời hạn vay: Hạn mức, kỳ hạn và phương thức trả nợ có thể làm thay đổi chi phí vay.
  • Chính sách của ngân hàng: Mỗi sản phẩm có tiêu chí xét duyệt và biểu lãi suất riêng.

Nhìn chung, vay ngân hàng thường được chia thành hai hình thức chính:

  • Vay thế chấp: Người vay sử dụng tài sản bảo đảm như nhà đất hoặc ô tô để vay vốn. Hình thức này thường phù hợp với nhu cầu vay số tiền lớn và thời hạn dài.
  • Vay tín chấp: Người vay không cần tài sản bảo đảm, việc xét duyệt chủ yếu dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng và khả năng trả nợ. Hình thức này thường phù hợp với nhu cầu vay tiêu dùng hoặc vay cá nhân.

Dưới đây là bảng tổng quan lãi suất vay theo từng hình thức: 

Hình thức vay Lãi suất tham khảo (%/năm) Đặc điểm
Vay tín chấp ngân hàng 6–28% Không cần tài sản bảo đảm; lãi suất phụ thuộc hồ sơ và sản phẩm vay.
Vay thế chấp ngân hàng 3,99–12% Có tài sản bảo đảm; thường phù hợp với khoản vay lớn hoặc thời hạn dài.

Chú ý: Khoảng lãi suất chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy ngân hàng, hồ sơ vay và chương trình, không áp dụng cho toàn thị trường hiện tại.

Để hiểu rõ hơn về các khái niệm liên quan, bạn có thể tham khảo bài viết lãi suất vay ngân hàng là gì. Đây là kiến thức cơ bản giúp bạn hiểu cách lãi suất được áp dụng trước khi lựa chọn khoản vay.

Tổng hợp lãi suất vay các ngân hàng hiện nay (Cập nhật tháng 10/2026)

Tổng hợp lãi suất vay các ngân hàng

Lãi suất vay ngân hàng tại Việt Nam có sự khác biệt giữa các ngân hàng và sản phẩm tín dụng. Mức lãi suất tham khảo có thể dao động từ khoảng 5,99% đến 24%/năm, tùy thuộc vào hình thức vay thế chấp hay tín chấp, thời hạn vay, hồ sơ tín dụng và chương trình ưu đãi của từng ngân hàng.

Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất vay tín chấp và thế chấp mới nhất để bạn tiện tham khảo, đối chiếu trước khi lựa chọn khoản vay.

Bảng lãi suất vay của các ngân hàng trong nước

Ngân hàng Vay tín chấp (%/năm) Vay thế chấp (%/năm)
Agribank 7–17 6,5–10,5
Vietcombank 10,8–14,4 5,5–9,5
BIDV 11,9 5,5–9,5
VietinBank 9,6 6–9,5
MB Bank 12,5–20 6–10,8
Techcombank 12,9–16 6–9,5
ACB 12,5–20 6,9–12
TPBank 8,7–17 6,4–12,03
VPBank 14–20 6,9–12,3
Bản Việt 14,9–20,5 8,49–14,8
HDBank 13–24 6,6–10,6
VIB 16–18 7,8–11,4
OCB 20,2–21 5,99–7,55
SHB 8,5–17 6,99–10
MSB 9,6–18 5,99–10,8
Sacombank 9,6–18 7,49–12
SeABank 8,9–18 5,8–10
Nam A Bank 12,9–28 8,5–9,7
LPBank 7,2–15 6–7,5
Vikki Bank Từ 7,5 Từ 6,5

Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu tham khảo do người dùng cung cấp & từ internet; đơn vị %/năm.

Theo bảng hiện tại, Agribank là ngân hàng có mức lãi suất tín chấp thấp nhất trong nhóm có khoảng lãi suất bắt đầu từ 7%/năm. Nam A Bank có mức trần cao nhất, ở mức 28%/năm. Vietcombank có mức lãi suất thế chấp thấp nhất theo mức khởi điểm trong bảng, ở mức 5,5%/năm; Bản Việt có mức trần cao nhất, ở mức 14,8%/năm.

Lưu ý: Mức lãi suất trong bảng chỉ mang tính tham khảo, không nhất thiết là mức áp dụng cho mọi khách hàng. Lãi suất thực tế có thể thay đổi theo từng khoản vay, hạn mức, thời hạn, tài sản bảo đảm và điều kiện xét duyệt. 

Ngoài ra, lãi suất ưu đãi ban đầu có thể được điều chỉnh sau thời gian ưu đãi. Vì vậy, bạn nên kiểm tra biểu lãi suất và các điều khoản vay trực tiếp tại ngân hàng trước khi đưa ra quyết định.

Bảng lãi suất vay của ngân hàng 100% vốn nước ngoài

Ngân hàng Vay tín chấp (%/năm) Vay thế chấp (%/năm)
Hong Leong Bank 9 – 12 6,49
HSBC 15,99 6,49
Public Bank Từ 7 8
Shinhan Bank 8,4 – 13,2 7,7
Standard Chartered 17 – 18 6,49
UOB 13 8,7
Woori Bank Từ 6 7
Citibank 14,76 – 20,96 18
ANZ 13,43 6,5 – 8

Bảng tham khảo lãi suất vay của một số ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam (Nguồn: Tổng hợp từ các nguồn công khai).

Dựa trên số liệu trong bảng so sánh lãi suất vay ngân hàng vốn nước ngoài, Woori có mức lãi suất vay tín chấp thấp nhất trong nhóm được khảo sát. Đối với vay thế chấp, cần đối chiếu mức lãi suất, điều kiện áp dụng và thời gian ưu đãi của từng ngân hàng trước khi xác định ngân hàng có lãi suất thấp nhất.

So sánh lãi suất vay tín chấp giữa các ngân hàng

Vay tín chấp không yêu cầu tài sản bảo đảm; ngân hàng thường đánh giá thu nhập, công việc và lịch sử tín dụng để xác định hạn mức cũng như lãi suất.

Agribank có mức lãi suất vay tín chấp khởi điểm khá thấp khoảng 7%/năm, tiếp đến là LPBank từ 7,2%/năm và SHB từ 8,5%/năm. Ở chiều ngược lại, Nam A Bank có mức lãi suất tối đa được tổng hợp lên đến 28%/năm, trong khi HDBank có mức tối đa khoảng 24%/năm.

Mức lãi suất được áp dụng còn tùy thuộc vào sản phẩm, điều kiện khách hàng và phương thức tính lãi. 

So sánh lãi suất vay thế chấp giữa các ngân hàng

Vay thế chấp là hình thức vay vốn có tài sản bảo đảm, thường được sử dụng khi mua nhà, mua xe, sửa chữa nhà ở hoặc phục vụ hoạt động kinh doanh. So với vay tín chấp, lãi suất vay thế chấp thường thấp hơn, nhưng mức áp dụng còn tùy thuộc vào sản phẩm vay và điều kiện xét duyệt.

Lãi suất vay mua nhà ngân hàng nào là thấp nhất?

Lãi suất vay mua nhà ngân hàng nào là thấp nhất?

Lãi suất vay mua nhà thường được ưu đãi cố định khoảng 6-12 tháng tại một số ngân hàng ở mức 6,5–13,2%/năm (không tính trường hợp đặc biệt); sau ưu đãi, lãi suất có thể lên khoảng 12–15%/năm tùy điều kiện vay.

Đối với nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, Vietcombank, Agribank, BIDV và VietinBank có các gói vay với mức lãi suất và chính sách riêng; một số chương trình còn dành cho nhóm khách hàng hoặc mục đích vay cụ thể.

  • Agribank: Có gói dành cho người trẻ mua nhà ở xã hội đối với khách hàng cá nhân dưới 35 tuổi. Theo thông báo ngày 1/7/2026, lãi suất áp dụng từ ngày 1/7 đến hết ngày 31/12/2026 là 6,5%/năm trong 5 năm đầu kể từ ngày giải ngân đầu tiên và 7,5%/năm trong 10 năm tiếp theo.
  • BIDV: Lãi suất vay mua nhà ưu đãi tham khảo từ 6,5%/năm trong 12 tháng hoặc 7%/năm trong 18 tháng, tùy điều kiện khoản vay. Sau ưu đãi, lãi suất được điều chỉnh theo hợp đồng.
  • VietinBank: Lãi suất vay mua nhà tham khảo khoảng 6–8,5%/năm trong giai đoạn ưu đãi, tùy gói vay và đối tượng khách hàng. Các chương trình dành cho người mua nhà ở xã hội có điều kiện riêng.
  • Vietcombank: Có gói lãi suất tham khảo 7%/năm trong 12 tháng hoặc 6,5%/năm trong 6 tháng đầu và 7,5%/năm trong 12 tháng tiếp theo. Thời hạn vay tối đa có thể lên đến 30 năm.

Trong nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, BVBank, MSB, SeABank, Eximbank, PVcomBank và Techcombank có các gói vay mua nhà với lãi suất ưu đãi khởi điểm tương đối thấp. Một số ngân hàng như VPBank, Sacombank và SHB cũng triển khai các chương trình vay với mức lãi suất cạnh tranh tùy điều kiện áp dụng.

  • BVBank: Lãi suất vay mua nhà từ 5,99%/năm.
  • HDBank: Lãi suất ưu đãi từ 9.8%/năm.
  • ACB: Lãi suất ưu đãi từ 9.5%/năm.
  • VPBank: Lãi suất vay mua nhà từ 8%/năm.
  • TPBank: Lãi suất ưu đãi từ 9.8%/năm.
  • Sacombank: Lãi suất ưu đãi từ 7,49%/năm.
  • MSB: Lãi suất vay mua nhà từ 5,99%/năm.
  • SeABank: Lãi suất ưu đãi từ 8.5%/năm đối với các gói vay thông thường và từ 5,80%/năm đối với các gói ưu đãi đặc thù.
  • SHB: Lãi suất ưu đãi từ 8.5%/năm.
  • GPBank: Lãi suất vay mua nhà từ 11%/năm.
  • VIB: Lãi suất ưu đãi từ 9.5%/năm.
  • Techcombank: Lãi suất vay mua nhà từ 10.5%/năm, có gói đặc biệt 3,99%/năm cho người trẻ dưới 30 tuổi.
  • MBBank: Lãi suất ưu đãi từ 9%/năm.
  • Eximbank: Quanh mức 10,0%/năm đối với các gói vay bất động sản thông thường, từ 3,68%/năm (ưu đãi đặc biệt).
  • PVcomBank: Lãi suất ưu đãi ban đầu là 5,99%/năm

Lưu ý: Các số liệu trên đến từ những khảo sát ở các thời điểm khác nhau trong quý 4/2026, không phải biểu lãi suất chính thức đồng nhất của tất cả ngân hàng tại cùng một thời điểm.

Khi lựa chọn khoản vay mua nhà, bạn không nên chỉ nhìn vào mức lãi suất quảng cáo ban đầu. Điều quan trọng là cần so sánh cả thời gian ưu đãi, cách tính lãi sau ưu đãi, biên độ điều chỉnh và các khoản phí liên quan để ước tính tổng chi phí trong suốt thời hạn vay.

Bạn có thể sử dụng công cụ tính lãi suất vay ngân hàng online MDTool để ước tính tiền lãi và khoản thanh toán dự kiến theo số tiền vay, thời hạn, lãi suất và phương thức tính lãi. Công cụ cũng giúp bạn thử nhiều mức lãi suất để so sánh chi phí giữa các phương án.

So sánh lãi suất vay mua ô tô giữa các ngân hàng

Lãi suất vay mua ô tô thường phụ thuộc vào ngân hàng, loại xe, tỷ lệ vay, thời hạn vay và việc mua xe mới hay xe đã qua sử dụng. Một số ngân hàng áp dụng lãi suất ưu đãi trong thời gian đầu, sau đó chuyển sang lãi suất thả nổi theo điều khoản hợp đồng.

Bảng lãi suất vay mua ô tô tham khảo

Ngân hàng Lãi suất tham khảo (%/năm) Ghi chú
VIB Từ 6,3% Áp dụng cho một số gói vay mua ô tô mới; cần xác nhận thời gian ưu đãi.
VPBank Từ 6,8% Mức lãi suất tùy dòng xe, hồ sơ và chương trình vay.
MSB Từ 7,5% Có sản phẩm vay mua ô tô mới và xe đã qua sử dụng.
Hong Leong Bank 9,99% cố định 1 năm; 10,59% cố định 2 năm Mức lãi suất cố định theo thời gian lựa chọn.
SHB Lãi suất cơ sở từ 9,2% Lãi suất cơ sở, không phải lãi suất cuối cùng áp dụng cho mọi khoản vay.

Khi so sánh các gói vay mua ô tô, cần phân biệt lãi suất ưu đãi ban đầu với lãi suất sau ưu đãi. Mức lãi suất khởi điểm thấp chưa chắc đồng nghĩa với tổng chi phí vay thấp hơn.

So sánh lãi suất cho vay của các công ty tài chính

So sánh lãi suất cho vay của các công ty tài chính

Ngoài ngân hàng, người có nhu cầu vay tiêu dùng còn có thể tìm hiểu các công ty tài chính cho vay tín chấp. Những đơn vị này thường cung cấp sản phẩm vay tiền mặt hoặc vay trả góp hàng hóa, với điều kiện xét duyệt tùy từng sản phẩm.

Tuy nhiên, lãi suất công ty tài chính có thể cao hơn lãi suất vay ngân hàng, đặc biệt khi so sánh các khoản vay tín chấp tương đương. Khi quyết định vay, bạn nên đánh giá tổng chi phí và điều kiện vay thay vì chỉ dựa vào tốc độ giải ngân.

Các công ty tài chính cho vay phổ biến

Khi tìm hiểu các công ty tài chính cho vay, người vay có thể tham khảo những thương hiệu như:

  • FE Credit: Cung cấp các khoản vay tiền mặt, thẻ tín dụng và dịch vụ trả góp khi mua xe máy, điện thoại hoặc hàng điện tử.
  • Home Credit: Hỗ trợ vay trả góp khi mua đồ điện tử, xe máy và vay tiền mặt phục vụ nhu cầu cá nhân.
  • HD SAISON: Cung cấp các gói vay mua xe máy, thiết bị điện tử trả góp và vay tiêu dùng.
  • MCredit: Triển khai sản phẩm vay tiền mặt và thẻ tín dụng, đáp ứng nhiều nhu cầu chi tiêu cá nhân.
  • Mirae Asset Finance: Tập trung vào các khoản vay tiền mặt tín chấp dành cho khách hàng có nhu cầu vay vốn mà không cần tài sản bảo đảm.
  • Shinhan Finance: Cung cấp các sản phẩm vay tiêu dùng, hướng đến khách hàng có nguồn thu nhập ổn định.
  • Lotte Finance: Phát triển các giải pháp vay tiêu dùng với sản phẩm và điều kiện vay tùy theo từng chương trình.
  • JACCS: Cung cấp các khoản vay tiêu dùng và dịch vụ mua hàng trả góp, đặc biệt trong lĩnh vực xe máy và hàng điện tử.

Đây là những đơn vị có các sản phẩm tài chính tiêu dùng khác nhau. Trước khi đăng ký, bạn nên kiểm tra tên pháp nhân, sản phẩm được cung cấp, điều kiện vay và thông tin công bố trên website chính thức.

Công ty tài chính nào lãi suất thấp nhất?

Không có một công ty tài chính luôn có lãi suất thấp nhất cho mọi khách hàng và mọi sản phẩm. Mức lãi suất phụ thuộc vào khoản vay, hồ sơ khách hàng, thời hạn vay và chương trình đang áp dụng.

Một số đơn vị có mức lãi suất tham khảo như sau:

  • MCredit: Cung cấp các khoản vay tiêu dùng, trong đó lãi suất từ 16,68%/năm và phụ thuộc vào điều kiện vay và hồ sơ khách hàng.
  • TFSVN: Cung cấp các gói vay mua xe Toyota với lãi suất ưu đãi từ 6,99–8,49%/năm tùy chương trình.
  • SHBFinance: Triển khai các sản phẩm vay tiêu dùng với mức lãi suất từ khoảng 1,37%/tháng.
  • JACCS: Cung cấp dịch vụ vay tiêu dùng và mua hàng trả góp, với lãi từ khoảng 0,39%/tháng.

Lưu ý khi vay tại công ty tài chính

Trước khi lựa chọn đơn vị cho vay, bạn nên cân nhắc một số yếu tố:

  • Lãi suất và tổng chi phí: Lãi suất vay tiêu dùng tại công ty tài chính có thể cao hơn vay ngân hàng, tùy hồ sơ khách hàng và sản phẩm vay. Hãy xem xét tổng số tiền phải trả thay vì chỉ dựa vào mức lãi suất quảng cáo.
  • Phí và điều khoản hợp đồng: Kiểm tra kỹ phí trả nợ trước hạn, phí bảo hiểm khoản vay nếu có, lãi phạt quá hạn và các khoản phí liên quan.
  • Khả năng trả nợ: Chọn khoản vay phù hợp với thu nhập và chi tiêu hằng tháng để hạn chế nguy cơ chậm thanh toán.
  • Tính pháp lý: Kiểm tra thông tin pháp nhân, giấy phép hoạt động và kênh liên hệ chính thức của đơn vị cho vay. Tránh các ứng dụng vay tiền không rõ nguồn gốc, quảng cáo vay dễ dàng nhưng yêu cầu phí bất thường.

Nên vay tiền ở ngân hàng hay công ty tài chính nào?

Để chọn ngân hàng cho vay phù hợp, bạn nên cân nhắc nhu cầu, lãi suất, điều kiện vay và khả năng trả nợ theo các bước sau:

Bước 1: Xác định nhu cầu vay. Làm rõ số tiền cần vay, mục đích vay và thời gian dự kiến trả hết nợ. Nếu cần vay mua nhà, hãy ưu tiên so sánh các sản phẩm vay mua nhà; nếu cần vay tiêu dùng, hãy tập trung vào sản phẩm tín chấp.

Bước 2: Nắm được mức lãi suất và điều kiện áp dụng. Tra cứu website chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với ngân hàng, công ty tài chính để lấy biểu lãi suất và điều kiện hiện hành. Hãy kiểm tra thật kỹ về: 

  • Thời gian có lãi suất ưu đãi: Sau thời gian này, lãi suất có thể chuyển sang thả nổi theo lãi suất tham chiếu và biên độ ghi trong hợp đồng.
  • Các khoản phí nếu có: Kiểm tra phí bảo hiểm khoản vay (nếu có), phí thẩm định, phí trả nợ trước hạn và các chi phí liên quan.

Bước 3: Kiểm tra phương thức tính lãi. Lãi tính trên dư nợ ban đầu và lãi tính trên dư nợ giảm dần có thể tạo ra tổng chi phí khác nhau dù cùng mức lãi suất danh nghĩa.

Bước 4: So sánh tổng số tiền phải trả. Xem toàn bộ lịch trả nợ dự kiến và các chi phí đi kèm trong toàn bộ thời gian vay.

Bước 5: Đánh giá khả năng trả nợ. Khoản thanh toán hàng tháng cần phù hợp với thu nhập sau khi trừ chi phí sinh hoạt và các nghĩa vụ tài chính hiện có. Bạn cũng nên dự phòng cho những trường hợp thu nhập giảm hoặc phát sinh chi phí bất ngờ.

Kết luận

So sánh lãi suất vay giữa ngân hàng và công ty tài chính là bước cần thiết trước khi đưa ra quyết định vay tiền. Trước khi quyết định, hãy kiểm tra kỹ lãi suất, các khoản phí, điều kiện vay và tổng số tiền phải trả để hạn chế áp lực tài chính về sau.

Hy vọng với những thông tin trên, MD Tool đã giúp bạn dễ dàng tìm được phương án vay phù hợp với khả năng. Chúc bạn quản lý tài chính hiệu quả và sớm đạt được các mục tiêu của mình!